| SỞ Y TẾ TP. HCM | ||||
| BỆNH VIỆN GAYA VIỆT HÀN | ||||
| BẢNG GIÁ DỊCH VỤ | ||||
| (Áp dụng từ ngày 02/01/2024) | ||||
| STT | MÃ | TÊN DỊCH VỤ | ĐVT | GIÁ BÁN |
| KHÁM | ||||
| 1 | K010001 | Khám, tư vấn Nhi (trong giờ hành chính) | Lần | 150.000 |
| 2 | K010002 | Khám, tư vấn nhi (ngoài giờ hành chính, ngày chủ nhật) | Lần | 170.000 |
| 3 | K010003 | Khám, tư vấn Sản - Phụ khoa (trong giờ hành chính) | Lần | 200.000 |
| 4 | K010004 | Khám, tư vấn Sản - Phụ khoa (ngoài giờ hành chính, ngày chủ nhật) | Lần | 220.000 |
| 5 | K010190 | Khám nhũ (trong giờ hành chính) | Lần | 200.000 |
| 6 | K010227 | Khám nhũ (ngoài giờ hành chính, ngày chủ nhật) | Lần | 220.000 |
| 7 | K010191 | Khám vô sinh | Lần | 200.000 |
| 8 | K010006 | Cấp cứu (Nhi khoa) | Lần | 250.000 |
| 9 | P04005 | Cấp cứu (Sản - Phụ khoa) | Lần | 300.000 |
| SIÊU ÂM | ||||
| 10 | S010001 | Siêu âm nhũ | Lần | 270.000 |
| 11 | S010002 | Siêu âm sản phụ khoa (đầu dò âm đạo) | Lần | 270.000 |
| 12 | S010003 | Siêu âm sản phụ khoa (ngã bụng) | Lần | 250.000 |
| 13 | S010004 | Siêu âm đo độ mờ da gáy (thai khoảng 11-13 tuần + 6 ngày) (đơn thai) | Lần | 340.000 |
| 14 | S010036 | Siêu âm bụng + Đo lỗ trong CTC (thai từ 16-24 tuần) | Lần | 320.000 |
| 15 | S010005 | Siêu âm tổng quát nhi | Lần | 150.000 |
| 16 | S010007 | Siêu âm tổng quát | Lần | 300.000 |
| 17 | S010008 | Siêu âm sản phụ khoa (Doppler màu) | Lần | 370.000 |
| 18 | S010011 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 200.000 |
| 19 | S010030 | Siêu âm 5D hình thái học thai nhi | Lần | 470.000 |
| 20 | K010211 | ECG (đo điện tim) | Lần | 100.000 |
| 21 | K010212 | Non stresstest | Lần | 300.000 |
| CÔNG ĐỠ SANH | ||||
| 22 | KS10001 | Đẻ chỉ huy bằng truyền oxytocin tĩnh mạch (Sanh thường) | Lần | 5.000.000 |
| 23 | KS10033 | Forceps (Sanh giúp) | Lần | 6.000.000 |
| 24 | KS10004 | Sanh thường + may thẩm mỹ | Lần | 9.000.000 |
| 25 | KS10006 | Sanh giúp (hút, forceps) + may thẩm mỹ | Lần | 10.000.000 |
| 26 | KS10008 | Đỡ đẻ ngôi ngược (Sanh thường ngôi ngược) | Lần | 6.000.000 |
| 27 | KS10010 | Sanh thường + vết mổ cũ | Lần | 6.000.000 |
| 28 | KS10012 | Sanh giúp (hút, forceps) + vết mổ cũ | Lần | 7.000.000 |
| MỔ LẤY THAI | ||||
| 29 | KM10001 | Mổ lấy thai lần đầu (Mổ lấy thai lần 1) | Lần | 7.500.000 |
| 30 | KM10002 | Phẫu thuật lấy thai lần thứ hai trở lên (Mổ lấy thai lần 2) | Lần | 8.500.000 |
| 31 | KM10016 | Mổ lấy thai lần 3 | Lần | 9.500.000 |
| 32 | KM10018 | Mổ lấy thai lần 4 | Lần | 11.000.000 |
| 33 | KM10008 | Mổ lấy thai lần 1 (vết mổ cũ: thai ngoài TC, u nang, u xơ, ruột thừa, nội soi) | Lần | 8.500.000 |
| 34 | KM10052 | Mổ lấy thai lần 1 + triệt sản | Lần | 9.500.000 |
| 35 | KM10014 | Mổ lấy thai lần 1 + may thẩm mỹ | Lần | 10.500.000 |
| 36 | KM10054 | Mổ lấy thai lần 2 (VMC: Thai ngoài, u nang...) | Lần | 9.500.000 |
| 37 | KM10023 | Mổ lấy thai lần 2 + may thẩm mỹ | Lần | 11.500.000 |
| 38 | KM10021 | Mổ lấy thai lần 3 + triệt sản | Lần | 12.500.000 |
| 39 | KM10064 | Mổ lấy thai lần 4 + triệt sản | Lần | 14.000.000 |
| MỔ PHỤ KHOA | ||||
| 40 | KM20010 | Mổ bóc u nang buồng trứng (1 bên) | Lần | 5.500.000 |
| 41 | KM20013 | Cắt tử cung toàn phần chừa 2 PP | Lần | 9.500.000 |
| 42 | KM20016 | Cắt tử cung ngã âm đạo + sửa thành trước và thành sau âm đạo | Lần | 9.000.000 |
| 43 | KM20018 | Bóc nhân xơ tử cung | Lần | 6.500.000 |
| 44 | KT10157 | Cắt tử cung + 2 tai vòi | Lần | 9.700.000 |
| 45 | KT10001 | Khâu hở eo tử cung bằng phương pháp McDonald | Lần | 5.000.000 |
| MỔ NỘI SOI | ||||
| 46 | KM30018 | NS bóc u nang buồng trứng 1 bên + kiểm tra sinh dục | Lần | 8.500.000 |
| 47 | KM30022 | NS cắt tử cung hoàn toàn | Lần | 10.500.000 |
| 48 | KM30023 | NS thai ngoài tử cung (vỡ) | Lần | 9.700.000 |
| 49 | KM30025 | NS thai ngoài tử cung | Lần | 8.700.000 |
| 50 | KM30029 | NS Buồng tử cung - ổ bụng - bóc nhân xơ | Lần | 11.800.000 |
| 51 | KM30031 | NS Bóc nhân xơ tử cung + kiểm tra sinh dục | Lần | 10.400.000 |
| 52 | KM30035 | NS chẩn đoán vô sinh (cắt polyp lòng tử cung) | Lần | 7.500.000 |
| 53 | KM30037 | NS thai ngoài tử cung (vết mổ cũ 2 lần) | Lần | 10.200.000 |
| 54 | KM30044 | NS triệt sản | Lần | 8.500.000 |
| 55 | KM30049 | NS chẩn đoán, cắt polyp | Lần | 12.000.000 |
| 56 | KM30077 | NS ổ bụng - bóc u buồng trứng trái | Lần | 9.700.000 |
| 57 | KM30079 | NS thai ngoài tử cung + triệt sản | Lần | 10.700.000 |
| CÔNG THỦ THUẬT | ||||
| 58 | KM20019 | Sửa thành sau âm đạo + tầng sinh môn | Lần | 8.000.000 |
| 59 | K100238 | May thẩm mỹ thành sau âm đạo | Lần | 5.000.000 |
| 60 | K100239 | May thẩm mỹ thành trước âm đạo | Lần | 3.500.000 |
| 61 | K10153 | May thẩm mỹ TSM | Lần | 6.000.000 |
| 62 | KM20006 | May thẩm mỹ thành trước và thành sau âm đạo | Lần | 8.000.000 |
| 63 | K100224 | Gói cấy que ngừa thai | Lần | 3.500.000 |
| 64 | K010023 | Soi cổ tử cung | Lần | 350.000 |
| 65 | KH20001 | Đặt vòng tránh thai + Vòng Tcu | Lần | 436.000 |
| 66 | KH20002 | Lấy vòng hở (có dây) | Lần | 200.000 |
| 67 | KH20003 | Lấy vòng hở đứt dây (không dây) | Lần | 1.000.000 |
| 68 | KH20007 | Gói lấy que ngừa thai | Lần | 650.000 |
| 69 | KT10006 | Xoắn polyp nhỏ tại phòng khám | Lần | 250.000 |
| 70 | KT10007 | Xoắn polyp chân to (tại phòng thủ thuật) | Lần | 700.000 |
| 71 | KT10009 | Đốt laser cổ tử cung | Lần | 800.000 |
| 72 | KT10024 | Đốt sùi mào gà | Lần | 1.200.000 |
| 73 | KH10025 | Phá thai nội khoa | Lần | 2.700.000 |
| 74 | KH10010 | Phá thai nội khoa (vết mổ cũ) | Lần | 2.900.000 |
| 75 | KH10023 | Phá thai nội khoa (vết mổ cũ 2 lần) | Lần | 3.100.000 |
| 76 | KH10024 | Phá thai nội khoa (vết mổ cũ 3 lần) | Lần | 3.300.000 |
| 77 | KH10003 | Hút thai nhỏ hơn 8 tuần | Lần | 2.400.000 |
| 78 | KH10011 | Hút thai nhỏ hơn 8 tuần (vết mổ cũ) | Lần | 2.800.000 |
| 79 | KH10022 | Hút thai nhỏ hơn 8 tuần (VMC 2 lần) | Lần | 3.200.000 |
| 80 | KH10033 | Hút thai dưới 8 tuần (vết mổ cũ 3 lần) | Lần | 3.600.000 |
| 81 | KH10031 | Hút thai 8 - 9 tuần | Lần | 2.600.000 |
| 82 | KH10037 | Hút thai 8 - 9 tuần (VMC) | Lần | 3.000.000 |
| 83 | KT10287 | Hút thai 8 - 9 tuần (VMC 2 lần) | Lần | 3.400.000 |
| 84 | KH10035 | Hút thai 10- 11 tuần | Lần | 2.800.000 |
| 85 | KT10399 | Hút thai 10 - 11 tuần (VMC) | Lần | 3.200.000 |
| 86 | KT10168 | Hút thai 10 -11 tuần (VMC 2 lần) | Lần | 3.600.000 |
| 87 | KT10165 | Hút thai 12 tuần | Lần | 3.000.000 |
| 88 | KH10040 | Hút thai lưu dưới 8 tuần | Lần | 2.700.000 |
| 89 | KT10296 | Hút thai lưu dưới 8 tuần (VMC) | Lần | 3.000.000 |
| 90 | KT10295 | Hút thai lưu dưới 8 tuần (VMC 2 lần) | Lần | 3.300.000 |
| 91 | KT10397 | Hút thai lưu 9 - 10 tuần | Lần | 3.100.000 |
| 92 | KT10396 | Hút thai lưu 9 - 10 tuần (VMC) | Lần | 3.400.000 |
| 93 | KT10303 | Hút thai lưu 9 - 10 tuần (VMC 2 lần) | Lần | 3.600.000 |
| 94 | KT10301 | Hút thai lưu 12 tuần (VMC) | Lần | 3.800.000 |
| 95 | KH10008 | Gây sẩy thai nội khoa (thai lưu) nhỏ hơn hoặc bằng 8 tuần | Lần | 2.000.000 |
| 96 | KH10015 | Gây sẩy thai nội khoa bằng thuốc (thai lưu 9-10 tuần) | Lần | 2.500.000 |
| 97 | KT10017 | Gây tê (ngoài màng cứng) | Lần | 2.000.000 |
| 98 | KT10018 | Gây tê tủy sống | Lần | 2.000.000 |
| 99 | KT10023 | Nong bao quy đầu | Lần | 300.000 |
| 100 | KT10043 | Gây mê (thủ thuật) | Lần | 600.000 |
| 101 | KH10007 | Gây tê (thủ thuật) | Lần | 300.000 |
| 102 | K010010 | Phun khí dung | Lần | 50.000 |
| DỊCH VỤ KHÁC | ||||
| 103 | K010194 | Truyền dịch ngoại trú (chai thứ 1) | Lần | 250.000 |
| 104 | K010195 | Truyền dịch ngoại trú (chai thứ 2) | Lần | 200.000 |
| 105 | K010196 | Truyền dịch ngoại trú (chai thứ 3) | Lần | 50.000 |
| 106 | K010016 | Hot sitz bath | Lần | 120.000 |
| 107 | K010021 | Cắt thắng lưỡi | Lần | 500.000 |
| 108 | K010022 | Giấy chứng nhận | Lần | 200.000 |
| 109 | K010028 | Chăm sóc dưỡng nhi | Ngày | 250.000 |
| 110 | K010031 | Phí yêu cầu Bác sĩ đỡ sanh (mổ) | Lần | 1.000.000 |
| 111 | K010041 | Thở oxy | Giờ | 20.000 |
| 112 | K010042 | Trích lục hồ sơ chích ngừa | Lần | 100.000 |
| 113 | K010185 | Thay băng | Lần | 50.000 |
| 114 | K010189 | Giấy chứng sanh tiếng Anh | Lần | 200.000 |
| 115 | K010210 | Xe cấp cứu | Lần | 500.000 |
| TIỀN PHÒNG | ||||
| 116 | P010025 | Phòng 201 | Ngày | 600.000 |
| 117 | P010026 | Phòng 202 | Ngày | 700.000 |
| 118 | P010021 | Phòng 203, 204 | Ngày | 700.000 |
| 119 | P010024 | Phòng 205, 206, 210 | Ngày | 1.800.000 |
| 120 | P010022 | Phòng 207, 208, 209 | Ngày | 1.000.000 |
| 121 | P010002 | Phòng 302, 303, 304 | Ngày | 700.000 |
| 122 | P010012 | Phòng 305, 307, 309, 310 | Ngày | 800.000 |
| 123 | P010015 | Phòng 306 | Ngày | 1.500.000 |
| 124 | P010028 | Phòng 308 | Ngày | 2.000.000 |
| 125 | P010018 | Phòng 311 | Ngày | 1.000.000 |
| 126 | P010038 | Phòng 312 | Ngày | 1.500.000 |
| 127 | P010009 | Phòng 402, 403, 404 | Ngày | 1.000.000 |
| SỮA | ||||
| 128 | P030001 | Sữa Similac Mom 400g | Lon | 210.000 |
| 129 | P030002 | Sữa Similac total comfort 360g (0-12 tháng) | Lon | 275.000 |
| 130 | P030003 | Sữa Nan Supreme (Nestle) 400g (0-6 tháng tuổi) | Hộp | 310.000 |
| 131 | P030004 | Sữa Similac 1 400g (0-6 tháng) | Lon | 268.000 |
| 132 | P030005 | Sữa Pre Nan Nestle 400g (trẻ nhẹ cân hoặc thiếu tháng) | Hộp | 245.000 |
| VẮC-XIN | ||||
| 133 | VC-A01 | AVAXIM | Ống | 595.000 |
| 134 | VC-B01 | BCG | Ống | 215.000 |
| 135 | VC-B02 | BOOSTRIX | Ống | 883.000 |
| 136 | VC-G01 | GARDASIL 4 | Lọ | 1.800.000 |
| 137 | VC-G03 | GARDASIL 9 | Lọ | 2.950.000 |
| 138 | VC-H03 | HEXAXIM | Ống | 1.141.000 |
| 139 | VC-I01 | IMMUNO HBs | Lọ | 1.957.000 |
| 140 | VC-I02 | INFANRIX HEXA | Ống | 1.146.000 |
| 141 | VC-I04 | IMOJEV | Ống | 765.000 |
| 142 | VC-M01 | VA-MENGOC - BC | Lọ | 370.000 |
| 143 | VC-M03 | MMR II | Lọ | 355.000 |
| 144 | VC-M05 | MENACTRA | Ống | 1.350.000 |
| 145 | VC-P01 | PENTAXIM | Ống | 945.000 |
| 146 | VC-P02 | PREVENAR 13 | Ống | 1.390.000 |
| 147 | VC-P03 | PRIORIX | Ống | 435.000 |
| 148 | VC-R01 | ROTARIX | Ống | 950.000 |
| 149 | VC-R02 | ROTATEQ | Ống | 765.000 |
| 150 | VC-S01 | SYNFLORIX | Ống | 1.085.000 |
| 151 | VC-T01 | TETRAXIM | Ống | 611.000 |
| 152 | VC-T02 | TYPHIM Vi | Ống | 313.000 |
| 153 | VC-T03 | TWINRIX | Ống | 660.000 |
| 154 | VC-V01 | VARIVAX & DILUENT | Lọ | 1.053.000 |
| 155 | VC-V02 | VAT | Ống | 85.000 |
| 156 | VC-V05 | VARILRIX | Ống | 1.027.000 |
| 157 | VC-V06 | VAXIGRIP TETRA | Ống | 446.000 |
| VẬT TƯ Y TẾ | ||||
| 158 | VB28 | Băng vệ sinh Diana mama | Gói | 31.600 |
| 159 | VB29 | Băng Tegaderm 10x12 cm | Miếng | 22.000 |
| 160 | VB30 | Bộ phun khí dung trẻ em | Bộ | 26.000 |
| 161 | VB32 | Băng vệ sinh Diana siêu thấm | Gói | 20.000 |
| 162 | VB33 | Bộ chăm sóc rốn | Bộ | 50.000 |
| 163 | VĐ02 | Đồ sơ sinh | Bộ | 152.000 |
| 164 | VG02 | Gạc y tế 6.5*5 | Gói | 7.500 |
| 165 | VG06 | Gant sạch S | Đôi | 3.500 |
| 166 | VG07 | Gant tiệt trùng 6,5 | Đôi | 7.560 |
| 167 | VG08 | Gant tiệt trùng 7,0 | Đôi | 7.560 |
| 168 | VG09 | Gant tiệt trùng 7,5 | Đôi | 7.560 |
| 169 | VG19 | Giấy vuông | Gói | 13.000 |
| 170 | VK02 | Khăn ướt Bobby | Gói | 44.200 |
| 171 | VK14 | Khăn lau mát | Cái | 3.000 |
| 172 | VK15 | Keo dán da Demabond | Tube | 445.000 |
| 173 | VT02 | Tã giấy Bobby siêu mỏng | Gói | 46.800 |
| 174 | VT04 | Tấm lót Caryn Diana | Gói | 65.700 |
| 175 | VT15 | Trang phục chống dịch | Bộ | 81.900 |
| XÉT NGHIỆM | ||||
| 176 | XN10103 | HPV DNA | Lần | 1.000.000 |
| 177 | XN30001 | HIV (Elavia) | Lần | 140.000 |
| 178 | XN30002 | HBsAg | Lần | 80.000 |
| 179 | XN70001 | Thử thai (Quick stick) | Lần | 40.000 |
| 180 | XN70002 | Tổng phân tích nước tiểu | Lần | 50.000 |
| 181 | XNHH0001 | Huyết đồ | Lần | 100.000 |
| 182 | XNHH0002 | Rh (Rhesus) | Lần | 50.000 |
| 183 | XNHH0003 | Blood Group (Gs) nhóm máu | Lần | 40.000 |
| 184 | XNHH0004 | Fibrinogen | Lần | 70.000 |
| 185 | XNHH0005 | PT (Prothrombin Time) - TQ | Lần | 45.000 |
| 186 | XNHH0006 | aPTT - TCK | Lần | 45.000 |
| 187 | XNHH0007 | PT% | Lần | 90.000 |
| 188 | XNHH0008 | TS (BT) - TC (CT) | Lần | 30.000 |
| 189 | XNHS0001 | Glucose | Lần | 40.000 |
| 190 | XNHS0002 | Test dung nạp đường 75g | Lần | 180.000 |
| 191 | XNHS0003 | Urea (BUN) | Lần | 40.000 |
| 192 | XNHS0004 | Bilirubine (T-D-I) | Lần | 180.000 |
| 193 | XNHS0005 | Bilirubine soi da | Lần | 100.000 |
| 194 | XNHS0006 | Creatinin | Lần | 55.000 |
| 195 | XNHS0014 | Ion đồ (Na, K, Cl, Ca++) | Lần | 120.000 |
| 196 | XNHS0017 | AST (GOT) | Lần | 55.000 |
| 197 | XNHS0018 | ALT (GPT) | Lần | 55.000 |
| 198 | XNHS0022 | Acid Uric (máu/nước tiểu) | Lần | 60.000 |
| 199 | XNHS0032 | CRP | Lần | 90.000 |
| 200 | XNHS0036 | Glucose sau ăn 2 giờ | Lần | 40.000 |
| 201 | XNMD0002 | Syphylis (VDRL/RPR/BW) | Lần | 50.000 |
| 202 | XNMD0003 | Anti HBs (HBsAb) | Lần | 120.000 |
| 203 | XNMD0013 | Rubella IgG | Lần | 220.000 |
| 204 | XNMD0014 | Rubella IgM | Lần | 220.000 |
| 205 | XNMD0015 | Toxoplasma IgM | Lần | 220.000 |
| 206 | XNMD0016 | Toxoplasma IgG | Lần | 220.000 |
| 207 | XNMD0017 | CMV - IgG | Lần | 110.000 |
| 208 | XNMD0018 | CMV - IgM | Lần | 110.000 |
| 209 | XNMD0052 | HE 4 | Lần | 310.000 |
| 210 | XNMD0069 | Triple test | Lần | 450.000 |
| 211 | XNMD0070 | Combined test | Lần | 450.000 |
| 212 | XNMD0071 | G6-PD/máu | Lần | 100.000 |
| 213 | XNMD0073 | βHCG | Lần | 140.000 |
| 214 | XNMD0085 | T4 | Lần | 120.000 |
| 215 | XNMD0086 | FT4 | Lần | 120.000 |
| 216 | XNMD0087 | T3 | Lần | 120.000 |
| 217 | XNMD0088 | FT3 | Lần | 120.000 |
| 218 | XNMD0089 | TSH | Lần | 120.000 |
| 219 | XNMD0090 | 17-OH Progesterone | Lần | 250.000 |
| 220 | XNMD0091 | HBeAg | Lần | 120.000 |
| 221 | XNTB0002 | Giải phẫu bệnh lớn | Lần | 1.100.000 |
| 222 | XNTB0004 | Giải phẫu bệnh nhỏ | Lần | 400.000 |
| 223 | XNTB0006 | Papsmears | Lần | 150.000 |
| 224 | XNTB0008 | Thinprep pap | Lần | 700.000 |
| 225 | XNTB0009 | Soi tươi huyết trắng (Wet mount) | Lần | 50.000 |
| 226 | XNTB0010 | Nhuộm Gram (Gram Stain) | Lần | 50.000 |
| 227 | XNTB0011 | Tinh trùng đồ (Spermogramme) | Lần | 550.000 |
| 228 | XNTB0012 | Soi phân, KST đường ruột (Faces) | Lần | 50.000 |
| Người lập | ||||
| Nguyễn Hoàng Lê Nhân | ||||